Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 추석연휴

추석연휴

chuseokyeonhyu
kỳ nghỉ trung thu

올해 추석연휴는 3일간입니다.

Kỳ nghỉ trung thu năm nay kéo dài 3 ngày.


trang trọng

kỳ nghỉ dài bao gồm ngày lễ Chuseok (Tết Trung thu) và các ngày xung quanh

추석연휴에는 고향을 방문하는 사람들이 많습니다.

Vào kỳ nghỉ trung thu, rất nhiều người về quê thăm gia đình.

올해 추석연휴는 9월 16일부터 18일까지입니다.

Kỳ nghỉ trung thu năm nay từ ngày 16 đến 18 tháng 9.

Thường kéo dài 3-4 ngày, bao gồm ngày lễ chính (15 tháng 8 âm lịch) và các ngày trước sau.

Cụm từ kết hợp

추석연휴 기간trong suốt kỳ nghỉ trung thu추석연휴를 보내다trải qua kỳ nghỉ trung thu

Từ đồng nghĩa

연휴명절연휴

Từ trái nghĩa

평일

Cụm từ liên quan

추석cụm từ
Tết Trung thu của Hàn Quốc
명절cụm từ
ngày lễ truyền thống

Mẹo hay

Ghi nhớ kỳ nghỉ

Theo lịch âm, Chuseok thường rơi vào ngày 15 tháng 8 âm lịch, nhưng kỳ nghỉ liên tục (연휴) có thể kéo dài 3-4 ngày tùy vào năm. Hãy kiểm tra lịch chính thức trước khi lên kế hoạch.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này chỉ dùng để chỉ kỳ nghỉ dài xung quanh Tết Trung thu, không dùng cho các kỳ nghỉ khác như Seollal (Tết Âm lịch).

Nguồn gốc từ

Từ '추석'(Tết Trung thu) + '연휴'(kỳ nghỉ dài). '추석' bắt nguồn từ '추수'(thu hoạch mùa thu) + '석'(ngày rằm), chỉ ngày rằm tháng 8 âm lịch khi người Hàn Quốc tổ chức lễ hội thu hoạch. '연휴' là từ ghép của '연'(liên tục) + '휴일'(ngày nghỉ).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong các phương tiện truyền thông và lịch trình du lịch. Thường kết hợp với các hoạt động gia đình, du lịch nội địa hoặc về quê.

Phân tích từ

추석
Tết Trung thu (Chuseok)
root
+
연휴
kỳ nghỉ dài
root
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.