총선

chongseon
nounTrung cấp cuộc bầu cử tổng tuyển cử
trang trọng

Cuộc bầu cử toàn quốc để chọn các đại biểu cho Quốc hội.

총선은 민주주의의 핵심 과정 중 하나다.

Cuộc tổng tuyển cử là một trong những quá trình quan trọng nhất của dân chủ.

💡

Thường diễn ra theo định kỳ, thường là mỗi 4 năm ở Hàn Quốc.

Cụm từ kết hợp

총선 결과kết quả tổng tuyển cử총선 후보đại biểu ứng cử tổng tuyển cử

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

총선 공약cụm từ
lời hứa trong cuộc tổng tuyển cử

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ dùng cho cuộc bầu cử quốc gia, không dùng cho bầu cử địa phương.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '총' (tổng) và '선' (bầu cử), nghĩa là 'bầu cử toàn quốc'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị để nói về cuộc bầu cử quốc gia.

Phân tích từ

tổng, toàn bộ
prefix
+
bầu cử
root
Từ Điển Hàn Việt