초보

cho-bo
nounCơ bản
thông thường

Người mới bắt đầu một hoạt động hoặc nghề nghiệp, thường không có kinh nghiệm.

초보자를 위한 강의가 있습니다.

Có một khóa học dành cho người mới bắt đầu.

초보자가 쉽게 따라 할 수 있는 레시피입니다.

Đây là một công thức dễ làm cho người mới bắt đầu.

💡

Thường dùng để chỉ người mới học hoặc làm việc trong một lĩnh vực nào đó.

Cụm từ kết hợp

초보자người mới bắt đầu초보 단계bước đầu초보자를 위한dành cho người mới bắt đầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

초보자를 위한 가이드cụm từ
hướng dẫn dành cho người mới bắt đầu
초보 단계에서 실수하기 쉽다cụm từ
dễ mắc lỗi ở bước đầu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để chỉ người mới bắt đầu, không dùng để chỉ vật hoặc sự kiện.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Từ '초보' thường đi kèm với từ '강의', '레시피', '가이드' để chỉ các tài liệu hoặc khóa học dành cho người mới bắt đầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '초(初)' có nghĩa là 'đầu tiên' và '보(步)' có nghĩa là 'bước'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người mới bắt đầu một hoạt động hoặc nghề nghiệp, không có kinh nghiệm.

Phân tích từ

đầu tiên
prefix
+
bước
suffix
Từ Điển Hàn Việt