체험

cheheom
nounTrung cấp
chung

Sự tham gia vào một hoạt động hoặc trải nghiệm để học hỏi hoặc cảm nhận trực tiếp.

체험 학습은 학생들이 이론을 실제에 적용할 수 있게 합니다.

Trải nghiệm học tập giúp học sinh áp dụng lý thuyết vào thực tế.

이 제품의 체험판을 무료로 다운로드할 수 있습니다.

Bạn có thể tải xuống phiên bản trải nghiệm của sản phẩm này miễn phí.

💡

Thường dùng trong giáo dục, du lịch, hoặc kinh doanh để mô tả hoạt động tương tác trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

체험 학습trải nghiệm học tập체험 프로그램chương trình trải nghiệm체험판phiên bản trải nghiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

체험형 교육cụm từ
giáo dục trải nghiệm
체험형 관광cụm từ
du lịch trải nghiệm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '체험' thường dùng cho hoạt động tương tác trực tiếp, còn '경험' có thể dùng cho cả trải nghiệm gián tiếp.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '경험'

'체험' nhấn mạnh vào quá trình trực tiếp, còn '경험' có thể dùng cho cả trải nghiệm gián tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ '체험' là từ Hán-Việt (體驗) trong tiếng Hàn, có nghĩa là 'thân thân trải nghiệm'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hoạt động mà người tham gia có thể cảm nhận trực tiếp, chứ không chỉ nghe nói.

Phân tích từ

thân thân
root
+
trải nghiệm
root
Từ Điển Hàn Việt