Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

체코원전

chekojeonwon
noun★Trung cấp— nhà máy điện hạt nhân của Cộng hòa Séc
trang trọng

Nhà máy điện hạt nhân nằm ở Cộng hòa Séc, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp điện cho khu vực Trung Âu.

체코원전은 안전 기준이 엄격한 것으로 유명합니다.

Nhà máy điện hạt nhân của Cộng hòa Séc nổi tiếng với tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt.

💡

Tên thường được sử dụng để chỉ nhà máy điện hạt nhân ở Cộng hòa Séc, đặc biệt là nhà máy Dukovany hoặc Temelín.

Cụm từ kết hợp

체코원전 안전an toàn của nhà máy điện hạt nhân Séc체코원전 발전sản xuất điện của nhà máy hạt nhân Séc

Từ đồng nghĩa

체코 원자력 발전소체코 핵발전소

Cụm từ liên quan

체코원전 사고cụm từ
tai nạn tại nhà máy điện hạt nhân Séc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về nhà máy hạt nhân Séc, hãy sử dụng '체코원전' thay vì chỉ '원전' để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '체코' (Cộng hòa Séc) và '원전' (nhà máy điện hạt nhân).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh năng lượng hạt nhân và an toàn hạt nhân.

Phân tích từ

체코
Cộng hòa Séc
root
+
원전
nhà máy điện hạt nhân
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.