체력 저하
sự suy giảm sức khỏe오랜 시간 운동을 하면 체력 저하가 올 수 있습니다.
Nếu tập thể dục lâu dài có thể dẫn đến sự suy giảm sức khỏe.
Y học
chuyên ngành
Sự giảm sức khỏe hoặc năng lực thể chất do mệt mỏi, bệnh tật, hoặc thiếu dinh dưỡng.
고령화로 인해 체력 저하가 두드러지게 나타납니다.
Sự suy giảm sức khỏe trở nên rõ rệt do lão hóa.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc thể thao.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc thể thao.
Quy tắc vàng
Từ vựng y tế
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng sức khỏe giảm sút.
Nguồn gốc từ
Từ '체력' (sức khỏe) + '저하' (suy giảm).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc thể thao để mô tả tình trạng sức khỏe giảm sút.
Phân tích từ
체력
sức khỏe
root저하
suy giảm
suffixTừ Điển Hàn Việt