체력 저하

chelyeok jeoha
phraseTrung cấp
🏥Y học
chuyên ngành

Sự giảm sức khỏe hoặc năng lực thể chất do mệt mỏi, bệnh tật, hoặc thiếu dinh dưỡng.

고령화로 인해 체력 저하가 두드러지게 나타납니다.

Sự suy giảm sức khỏe trở nên rõ rệt do lão hóa.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

체력 저하 방지ngăn ngừa sự suy giảm sức khỏe체력 저하 증상triệu chứng suy giảm sức khỏe

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

체력 관리cụm từ
quản lý sức khỏe
체력 회복cụm từ
phục hồi sức khỏe

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc thể thao.

Quy tắc vàng

Từ vựng y tế

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng sức khỏe giảm sút.

📖Nguồn gốc từ

Từ '체력' (sức khỏe) + '저하' (suy giảm).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc thể thao để mô tả tình trạng sức khỏe giảm sút.

Phân tích từ

체력
sức khỏe
root
+
저하
suy giảm
suffix
Từ Điển Hàn Việt