체력

체력
danh từTrung cấp
trang trọng

Thể lực, sức mạnh và độ bền của cơ thể con người.

체력이 좋아야 운동을 할 수 있어요.

Phải có thể lực tốt thì mới tập thể dục được.

Cụm từ kết hợp

체력 검사kiểm tra thể lực체력 향상tăng cường thể lực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ Điển Hàn Việt