cheol
nounTrung cấp
trang trọng

Kim loại có tính chất cứng, có màu xám và có tính dẫn điện cao.

철은 매우 튼튼한 금속입니다.

Sắt là một kim loại rất bền chắc.

💡

Thường được sử dụng để làm các công trình xây dựng và các dụng cụ.

thông thường

Thời kỳ hoặc mùa trong năm.

겨울철에는 날씨가 매우 추워요.

Mùa đông thời tiết rất lạnh.

💡

Dùng để chỉ một khoảng thời gian nhất định trong năm.

Cụm từ kết hợp

철근thép cốt철분sắt철도đường sắt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

철이 들다cụm từ
trở nên chín chắn
철이 없다cụm từ
không có trí tuệ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ '철' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

Quy tắc vàng

Kim loại

Khi '철' dùng để chỉ kim loại, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '鐵' (thiết) có nghĩa là sắt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ '철' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Khi dùng để chỉ kim loại, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp. Khi dùng để chỉ mùa hoặc thời kỳ, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày.

Phân tích từ

sắt
root
Từ Điển Hàn Việt