챌린지
challyeonjinoun★Trung cấp— thử thách
thông thường
Một tình huống hoặc nhiệm vụ khó khăn đòi hỏi nỗ lực và can đảm để hoàn thành.
등산은 나에게 있어 큰 챌린지야.
Leo núi đối với tôi là một thử thách lớn.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'challenge'.
📝Ghi chú sử dụng
주로 현대적인 맥락에서 사용되는 단어입니다.
Từ Điển Hàn Việt