챌린지

challyeonji
nounTrung cấp thử thách
thông thường

Một tình huống hoặc nhiệm vụ khó khăn đòi hỏi nỗ lực và can đảm để hoàn thành.

등산은 나에게 있어 큰 챌린지야.

Leo núi đối với tôi là một thử thách lớn.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'challenge'.

📝Ghi chú sử dụng

주로 현대적인 맥락에서 사용되는 단어입니다.

Từ Điển Hàn Việt