Looking up...
Quá trình trồng và chăm sóc các loại rau để thu hoạch.
이 농장은 유기농 채소 재배로 유명하다.
Trang trại này nổi tiếng với việc trồng rau hữu cơ.
Thường liên quan đến nông nghiệp và kỹ thuật trồng trọt.
Học thêm từ '농장' (trang trại) và '수확' (thu hoạch) để mở rộng từ vựng về nông nghiệp.
Dùng '채소 재배' khi nói về hoạt động nông nghiệp, không dùng cho việc mua rau.
Từ '채소' (rau) và '재배' (trồng) kết hợp để chỉ hoạt động nông nghiệp.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc nông trang.