Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

채소 재배

chae-so jae-bae
phrase★Trung cấp— trồng rau
chuyên ngành

Quá trình trồng và chăm sóc các loại rau để thu hoạch.

이 농장은 유기농 채소 재배로 유명하다.

Trang trại này nổi tiếng với việc trồng rau hữu cơ.

💡

Thường liên quan đến nông nghiệp và kỹ thuật trồng trọt.

Cụm từ kết hợp

유기농 채소 재배trồng rau hữu cơ대규모 채소 재배trồng rau quy mô lớn

Từ đồng nghĩa

채소 경작채소 농사

Cụm từ liên quan

채소 재배 기술cụm từ
kỹ thuật trồng rau

💡Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Học thêm từ '농장' (trang trại) và '수확' (thu hoạch) để mở rộng từ vựng về nông nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Dùng '채소 재배' khi nói về hoạt động nông nghiệp, không dùng cho việc mua rau.

📖Nguồn gốc từ

Từ '채소' (rau) và '재배' (trồng) kết hợp để chỉ hoạt động nông nghiệp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc nông trang.

Phân tích từ

채소
rau
root
+
재배
trồng
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.