Looking up...
Ăn rau, tiêu thụ các loại rau củ quả để bổ sung dinh dưỡng.
건강을 위해 매일 채소 먹어야 해요.
Để giữ gìn sức khỏe, tôi phải ăn rau mỗi ngày.
채소 먹으면 비타민을 많이 얻을 수 있어요.
Khi ăn rau, bạn có thể bổ sung nhiều vitamin.
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để nhấn mạnh việc ăn uống lành mạnh.
Bạn có thể sử dụng '야채' thay cho '채소' trong các cuộc hội thoại thông thường.
Câu này thường được sử dụng để nói về việc ăn uống lành mạnh, không phải chỉ đơn giản là ăn rau.
Từ '채소' (rau) và '먹다' (ăn) kết hợp để chỉ hành động ăn rau.
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để nhấn mạnh việc ăn uống lành mạnh. Có thể được sử dụng trong các cuộc hội thoại về dinh dưỡng hoặc chế độ ăn uống.