Looking up...
Nói về cái gì đó có nhiệt độ rất thấp, thường gây cảm giác lạnh.
겨울에 차갑게 얼어붙은 호수 위를 걷는 것은 위험하다.
Đi trên mặt hồ đóng băng lạnh lùng vào mùa đông là nguy hiểm.
Thường dùng để mô tả không khí, đồ uống, hoặc vật thể có nhiệt độ thấp.
Nói về thái độ lạnh lùng, không thân thiện.
그는 항상 차갑게 대하는 태도로 유명하다.
Anh ấy nổi tiếng với thái độ lạnh lùng.
Dùng để mô tả thái độ của người.
Dùng '차갑다' cho vật thể hoặc không khí, '냉랭하다' cho thái độ.
Từ gốc '차다' (lạnh) + hậu tố '-갑다' (tính từ) để tạo thành tính từ.
Thường dùng để mô tả nhiệt độ thấp hoặc thái độ lạnh lùng.