차갑다
lạnh lùng이 음료수는 정말 차갑다.
Đồ uống này thật lạnh lùng.
thông thường
Nói về cái gì đó có nhiệt độ rất thấp, thường gây cảm giác lạnh.
겨울에 차갑게 얼어붙은 호수 위를 걷는 것은 위험하다.
Đi trên mặt hồ đóng băng lạnh lùng vào mùa đông là nguy hiểm.
Thường dùng để mô tả không khí, đồ uống, hoặc vật thể có nhiệt độ thấp.
thông thường
Nói về thái độ lạnh lùng, không thân thiện.
그는 항상 차갑게 대하는 태도로 유명하다.
Anh ấy nổi tiếng với thái độ lạnh lùng.
Dùng để mô tả thái độ của người.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng '차갑다' cho vật thể hoặc không khí, '냉랭하다' cho thái độ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc '차다' (lạnh) + hậu tố '-갑다' (tính từ) để tạo thành tính từ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả nhiệt độ thấp hoặc thái độ lạnh lùng.
Phân tích từ
차다
lạnh
root-갑다
tính từ
suffixTừ Điển Hàn Việt