For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

차갑다

chagapda
adjective★Cơ bản
thông thường

Nói về cái gì đó có nhiệt độ rất thấp, thường gây cảm giác lạnh.

겨울에 차갑게 얼어붙은 호수 위를 걷는 것은 위험하다.

Đi trên mặt hồ đóng băng lạnh lùng vào mùa đông là nguy hiểm.

💡

Thường dùng để mô tả không khí, đồ uống, hoặc vật thể có nhiệt độ thấp.

thông thường

Nói về thái độ lạnh lùng, không thân thiện.

그는 항상 차갑게 대하는 태도로 유명하다.

Anh ấy nổi tiếng với thái độ lạnh lùng.

💡

Dùng để mô tả thái độ của người.

Cụm từ kết hợp

차갑게 대하다đối xử lạnh lùng차갑게 얼다đóng băng lạnh lùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

차갑게 대하다cụm từ
đối xử lạnh lùng
차갑게 얼다cụm từ
đóng băng lạnh lùng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng '차갑다' cho vật thể hoặc không khí, '냉랭하다' cho thái độ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc '차다' (lạnh) + hậu tố '-갑다' (tính từ) để tạo thành tính từ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả nhiệt độ thấp hoặc thái độ lạnh lùng.

Phân tích từ

차다
lạnh
root
+
-갑다
tính từ
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →