집중호우

jibjung howu
nounTrung cấp
trang trọng

Mưa lớn xảy ra trong một khu vực nhỏ trong một thời gian ngắn.

집중호우로 인해 하천의 수위가 급격히 상승했다.

Do mưa lớn tập trung, nước sông đã tăng cấp đột ngột.

💡

Thường được sử dụng trong dự báo thời tiết.

Cụm từ kết hợp

집중호우 경고cảnh báo mưa lớn tập trung집중호우 피해thiệt hại do mưa lớn tập trung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ '강우' cũng có nghĩa là mưa lớn, nhưng '집중호우' đặc biệt nhấn mạnh về tính tập trung của mưa.

📖Nguồn gốc từ

Từ '집중' (tập trung) và '호우' (mưa lớn) kết hợp lại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong dự báo thời tiết hoặc báo cáo thiên tai.

Phân tích từ

집중
tập trung
root
+
호우
mưa lớn
root
Từ Điển Hàn Việt