질병

jil-byung
bệnh

질병을 예방하기 위해 건강한 식습관을 유지하세요.

Để phòng bệnh, hãy duy trì thói quen ăn uống lành mạnh.


Y học
trang trọng

Bệnh lý hoặc tình trạng bệnh tật ảnh hưởng đến sức khỏe của người.

이 질병은 유전적 요인이 크게 작용합니다.

Bệnh này bị ảnh hưởng lớn bởi yếu tố di truyền.

질병의 원인을 규명하기 위해 연구가 진행 중입니다.

Đang tiến hành nghiên cứu để tìm ra nguyên nhân của bệnh.

Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc khoa học.

Cụm từ kết hợp

질병 예방phòng bệnh만성 질병bệnh mãn tính감염성 질병bệnh lây nhiễm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '질병' thường dùng trong ngữ cảnh y tế, không dùng cho tình trạng tạm thời như 'lạnh' hoặc 'đau đầu'.

Quy tắc vàng

Từ vựng y tế

Trong tiếng Hàn, '질병' là từ chính thức dùng trong y tế, trong khi '병' có thể dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ '질병' (질 + 병) trong tiếng Hàn, '질' có nghĩa là 'sự' hoặc 'tính chất', còn '병' có nghĩa là 'bệnh'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'bệnh'.

Phân tích từ

sự, tính chất
prefix
+
bệnh
root
Từ Điển Hàn Việt