Looking up...
Bệnh lý hoặc tình trạng bệnh tật ảnh hưởng đến sức khỏe của người.
이 질병은 유전적 요인이 크게 작용합니다.
Bệnh này bị ảnh hưởng lớn bởi yếu tố di truyền.
질병의 원인을 규명하기 위해 연구가 진행 중입니다.
Đang tiến hành nghiên cứu để tìm ra nguyên nhân của bệnh.
Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc khoa học.
Từ '질병' thường dùng trong ngữ cảnh y tế, không dùng cho tình trạng tạm thời như 'lạnh' hoặc 'đau đầu'.
Trong tiếng Hàn, '질병' là từ chính thức dùng trong y tế, trong khi '병' có thể dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ '질병' (질 + 병) trong tiếng Hàn, '질' có nghĩa là 'sự' hoặc 'tính chất', còn '병' có nghĩa là 'bệnh'.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khoa học. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'bệnh'.