진행하다
tiến hành회의가 예정대로 진행되었다.
Cuộc họp diễn ra như đã dự định.
trang trọng
Thực hiện hoặc tiến hành một hoạt động, sự kiện hoặc quy trình.
프로젝트를 성공적으로 진행했습니다.
Chúng tôi đã tiến hành dự án thành công.
회의는 30분 동안 진행되었다.
Cuộc họp kéo dài 30 phút.
Thường dùng trong các hoạt động chính thức hoặc quy trình có tổ chức.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các hoạt động có kế hoạch rõ ràng, không dùng cho các hành động tự phát.
Quy tắc vàng
Quy tắc chính
Dùng '진행하다' cho các hoạt động có quy trình, không dùng cho các hành động đơn giản.
Nguồn gốc từ
Từ '진행' (tiến hành) + hậu tố '하다' (làm) tạo thành động từ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các hoạt động có kế hoạch hoặc quy trình rõ ràng.
Phân tích từ
진행
tiến hành
root하다
làm
suffixTừ Điển Hàn Việt