진행하다

jin-haeng-ha-da
verbTrung cấp
trang trọng

Thực hiện hoặc tiến hành một hoạt động, sự kiện hoặc quy trình.

프로젝트를 성공적으로 진행했습니다.

Chúng tôi đã tiến hành dự án thành công.

회의는 30분 동안 진행되었다.

Cuộc họp kéo dài 30 phút.

💡

Thường dùng trong các hoạt động chính thức hoặc quy trình có tổ chức.

Cụm từ kết hợp

회의 진행tiến hành cuộc họp사업 진행tiến hành công việc실험 진행tiến hành thí nghiệm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

진행 중cụm từ
đang diễn ra
진행 상황cụm từ
tình hình tiến hành

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các hoạt động có kế hoạch rõ ràng, không dùng cho các hành động tự phát.

Quy tắc vàng

Quy tắc chính

Dùng '진행하다' cho các hoạt động có quy trình, không dùng cho các hành động đơn giản.

📖Nguồn gốc từ

Từ '진행' (tiến hành) + hậu tố '하다' (làm) tạo thành động từ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các hoạt động có kế hoạch hoặc quy trình rõ ràng.

Phân tích từ

진행
tiến hành
root
+
하다
làm
suffix
Từ Điển Hàn Việt