진지함

jinjiham
nounTrung cấp
trang trọng

Tính chất nghiêm túc, chăm chỉ và có trách nhiệm trong việc làm hoặc thái độ.

진지함이 부족한 태도는 신뢰를 잃게 만든다.

Thái độ thiếu nghiêm túc sẽ khiến bạn mất lòng tin.

💡

Thường dùng để mô tả thái độ làm việc hoặc cách sống nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

진지한 태도thái độ nghiêm túc진지한 노력nỗ lực nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

진지하게 행동하다cụm từ
hành động nghiêm túc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ này thường dùng để mô tả thái độ nghiêm túc, chăm chỉ và có trách nhiệm.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ

Từ này không phù hợp với các tình huống vui vẻ hoặc không nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ '진지' (nghiêm túc) + 접미사 '-함' (tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thái độ nghiêm túc trong công việc hoặc cuộc sống.

Phân tích từ

진지
nghiêm túc
root
+
-함
tính chất
suffix
Từ Điển Hàn Việt