진지함
sự nghiêm túc그는 진지함으로 일하는 사람이야.
Anh ấy là người làm việc với sự nghiêm túc.
trang trọng
Tính chất nghiêm túc, chăm chỉ và có trách nhiệm trong việc làm hoặc thái độ.
진지함이 부족한 태도는 신뢰를 잃게 만든다.
Thái độ thiếu nghiêm túc sẽ khiến bạn mất lòng tin.
Thường dùng để mô tả thái độ làm việc hoặc cách sống nghiêm túc.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc
Từ này thường dùng để mô tả thái độ nghiêm túc, chăm chỉ và có trách nhiệm.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vui vẻ
Từ này không phù hợp với các tình huống vui vẻ hoặc không nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ '진지' (nghiêm túc) + 접미사 '-함' (tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thái độ nghiêm túc trong công việc hoặc cuộc sống.
Phân tích từ
진지
nghiêm túc
root-함
tính chất
suffixTừ Điển Hàn Việt