지인

jiin
nounTrung cấp
thông thường

Người quen hoặc bạn bè của một người, thường là những người mà người đó biết và có mối quan hệ với họ.

지인은 결혼식에 초대할 수 있습니다.

Bạn có thể mời người quen đến dự lễ cưới.

지인은 신뢰할 수 있는 사람입니다.

Người quen là những người bạn có thể tin tưởng.

💡

Từ này thường được sử dụng để chỉ những người bạn quen biết, không phải là người lạ.

Cụm từ kết hợp

지인 소개giải thích về người quen지인 모임cuộc gặp gỡ của người quen

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

지인 모임cụm từ
cuộc gặp gỡ của người quen
지인 소개cụm từ
giải thích về người quen

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ '지인' thường được sử dụng để chỉ những người bạn quen biết, không phải là người lạ. Nó thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để chỉ những người quen biết.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '지인' và '친구'

'지인' thường chỉ những người bạn quen biết, trong khi '친구' có thể chỉ những người bạn thân hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ '지인' được hình thành từ '지' (지식, kiến thức) và '인' (người), nghĩa là 'người mà mình biết'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội để chỉ những người quen biết, không phải là người lạ.

Phân tích từ

kiến thức, biết
root
+
người
suffix
Từ Điển Hàn Việt