즉흥

jeukheung
tự phát

즉흥 연극은 준비 없이 즉흥적으로 진행됩니다.

Kịch tự phát diễn ra mà không cần chuẩn bị.


thông thường

Tự phát, không chuẩn bị trước, diễn ra ngay lập tức.

즉흥 공연은 관객의 반응에 따라 달라질 수 있습니다.

Buổi biểu diễn tự phát có thể thay đổi tùy theo phản ứng của khán giả.

Thường dùng để mô tả hoạt động nghệ thuật hoặc biểu diễn không được chuẩn bị trước.

Cụm từ kết hợp

즉흥 공연buổi biểu diễn tự phát즉흥 연극kịch tự phát즉흥적으로tự phát, không chuẩn bị trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

즉흥 연극cụm từ
kịch tự phát
즉흥 공연cụm từ
buổi biểu diễn tự phát

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Từ '즉흥' thường dùng để mô tả hoạt động nghệ thuật hoặc biểu diễn không được chuẩn bị trước.

Nguồn gốc từ

Từ '즉흥' được hình thành từ '즉' (ngay lập tức) và '흥' (hứng, hứng khởi).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, biểu diễn hoặc hoạt động không được chuẩn bị trước.

Phân tích từ

ngay lập tức
root
+
hứng, hứng khởi
root
Từ Điển Hàn Việt