For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

즉흥

jeukheung
noun★Trung cấp
thông thường

Tự phát, không chuẩn bị trước, diễn ra ngay lập tức.

즉흥 공연은 관객의 반응에 따라 달라질 수 있습니다.

Buổi biểu diễn tự phát có thể thay đổi tùy theo phản ứng của khán giả.

💡

Thường dùng để mô tả hoạt động nghệ thuật hoặc biểu diễn không được chuẩn bị trước.

Cụm từ kết hợp

즉흥 공연buổi biểu diễn tự phát즉흥 연극kịch tự phát즉흥적으로tự phát, không chuẩn bị trước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

즉흥 연극cụm từ
kịch tự phát
즉흥 공연cụm từ
buổi biểu diễn tự phát

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật

Từ '즉흥' thường dùng để mô tả hoạt động nghệ thuật hoặc biểu diễn không được chuẩn bị trước.

📖Nguồn gốc từ

Từ '즉흥' được hình thành từ '즉' (ngay lập tức) và '흥' (hứng, hứng khởi).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, biểu diễn hoặc hoạt động không được chuẩn bị trước.

Phân tích từ

즉
ngay lập tức
root
+
흥
hứng, hứng khởi
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →