Looking up...
ngay lập tức, ngay tức thì, không chờ đợi
의사는 환자에게 즉시 치료를 시작했습니다.
Bác sĩ đã bắt đầu điều trị cho bệnh nhân ngay lập tức.
문제가 발생하면 즉시 보고하세요.
Nếu có vấn đề, hãy báo ngay tức thì.
Thường dùng để chỉ hành động diễn ra ngay lập tức, không có chờ đợi.
Từ '즉시' thường dùng trong văn bản chính thức để nhấn mạnh tính khẩn cấp của hành động.
Không dùng '즉시' với động từ như '생각하다' (nghĩ) hoặc '기다리다' (chờ đợi).
Từ '즉시' là từ hợp thành từ '즉' (ngay) và '시' (thời điểm), nghĩa là 'ngay thời điểm đó'.
Thường dùng trong văn bản chính thức và giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh tính khẩn cấp của hành động.