즉시
ngay lập tức경찰은 즉시 현장에 도착했습니다.
Cảnh sát đã đến hiện trường ngay lập tức.
trang trọngthông thường
ngay lập tức, ngay tức thì, không chờ đợi
의사는 환자에게 즉시 치료를 시작했습니다.
Bác sĩ đã bắt đầu điều trị cho bệnh nhân ngay lập tức.
문제가 발생하면 즉시 보고하세요.
Nếu có vấn đề, hãy báo ngay tức thì.
Thường dùng để chỉ hành động diễn ra ngay lập tức, không có chờ đợi.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Từ '즉시' thường dùng trong văn bản chính thức để nhấn mạnh tính khẩn cấp của hành động.
Quy tắc vàng
Không dùng với động từ không thể diễn ra ngay lập tức
Không dùng '즉시' với động từ như '생각하다' (nghĩ) hoặc '기다리다' (chờ đợi).
Nguồn gốc từ
Từ '즉시' là từ hợp thành từ '즉' (ngay) và '시' (thời điểm), nghĩa là 'ngay thời điểm đó'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn bản chính thức và giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh tính khẩn cấp của hành động.
Phân tích từ
즉
ngay
root시
thời điểm
rootTừ Điển Hàn Việt