Looking up...
Người có vai trò quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực, sự kiện, hoặc xã hội.
그는 과학계의 중요한 인물로 인정받고 있습니다.
Ông ấy được công nhận là một người quan trọng trong giới khoa học.
이 회사의 성공에는 여러 중요한 인물들이 기여했습니다.
Nhiều người quan trọng đã đóng góp vào sự thành công của công ty này.
Thường dùng để chỉ những cá nhân có ảnh hưởng lớn trong lịch sử, khoa học, kinh doanh, hoặc văn hóa.
Dùng cho những cá nhân có ảnh hưởng lớn, không dùng cho vật hoặc sự kiện.
Thường dùng trong các bài báo, lịch sử, hoặc phân tích xã hội.
Từ '중요하다' (quan trọng) và '인물' (người) kết hợp để chỉ những cá nhân có vai trò quan trọng.
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, khoa học, hoặc kinh doanh để nhấn mạnh vai trò quan trọng của một cá nhân.