Looking up...
Bỏ sót hoặc không chú ý đến điều quan trọng, dẫn đến hậu quả không mong muốn.
시험에서 중요한 문제를 놓치면 점수가 크게 떨어질 수 있습니다.
Nếu bỏ sót các câu hỏi quan trọng trong kỳ thi, điểm số có thể giảm đáng kể.
중요한 것을 놓치면 나중에 후회할 수 있습니다.
Nếu bỏ sót điều quan trọng, bạn có thể hối hận sau này.
Thường được sử dụng để chỉ việc không chú ý đến các chi tiết quan trọng trong công việc, học tập hoặc cuộc sống hàng ngày.
Trong công việc, hãy luôn kiểm tra lại các chi tiết quan trọng để tránh bỏ sót.
Luôn chú ý đến các chi tiết quan trọng để tránh hậu quả không mong muốn.
Từ ghép từ '중요한' (quan trọng) và '놓치다' (bỏ sót), mô tả việc không chú ý đến điều quan trọng.
Thường được sử dụng trong các tình huống như công việc, học tập, hoặc cuộc sống hàng ngày khi người ta bỏ sót điều quan trọng.