Looking up...
Dù đã chuẩn bị kỹ càng, việc thất bại vẫn có thể xảy ra. Nói lên sự bất định trong cuộc sống và việc không thể kiểm soát tất cả các yếu tố.
시험을 위해 3개월 동안 준비했지만, 결국 실패했다.
Tôi đã chuẩn bị cho kỳ thi trong 3 tháng nhưng cuối cùng vẫn thất bại.
비즈니스에 성공하려면 준비해도 실패할 수 있다는 것을 인정해야 한다.
Để thành công trong kinh doanh, bạn phải chấp nhận rằng thất bại vẫn có thể xảy ra dù đã chuẩn bị kỹ càng.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng sự chuẩn bị không đảm bảo thành công và rằng người ta nên sẵn sàng đối mặt với thất bại.
Câu này thường được sử dụng để khuyến khích người khác không quá tự tin và luôn sẵn sàng đối mặt với thất bại.
Sự chuẩn bị không đảm bảo thành công, và bạn nên luôn sẵn sàng đối mặt với thất bại.
Từ "준비" (chuẩn bị) và "실패" (thất bại) kết hợp với cấu trúc ngữ pháp "~해도... 수 있다" để diễn tả khả năng thất bại dù đã có sự chuẩn bị.
Thường được sử dụng trong các tình huống nơi người ta muốn nhấn mạnh rằng sự chuẩn bị không đảm bảo thành công và rằng thất bại là một khả năng thực tế.