Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

준비해도 실패할 수 있다

junbihaedo baegwihal su itda
phrase★Trung cấp— chỉ vì chuẩn bị kỹ càng cũng có thể thất bại
thông thường

Dù đã chuẩn bị kỹ càng, việc thất bại vẫn có thể xảy ra. Nói lên sự bất định trong cuộc sống và việc không thể kiểm soát tất cả các yếu tố.

시험을 위해 3개월 동안 준비했지만, 결국 실패했다.

Tôi đã chuẩn bị cho kỳ thi trong 3 tháng nhưng cuối cùng vẫn thất bại.

비즈니스에 성공하려면 준비해도 실패할 수 있다는 것을 인정해야 한다.

Để thành công trong kinh doanh, bạn phải chấp nhận rằng thất bại vẫn có thể xảy ra dù đã chuẩn bị kỹ càng.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng sự chuẩn bị không đảm bảo thành công và rằng người ta nên sẵn sàng đối mặt với thất bại.

Cụm từ kết hợp

아무리 준비해도dù đã chuẩn bị kỹ càng실패할 수 있다có thể thất bại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

실패는 성공의 어머니다tục ngữ
thất bại là mẹ của thành công
준비는 성공의 반이다cụm từ
chuẩn bị là nửa thành công

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống thực tế

Câu này thường được sử dụng để khuyến khích người khác không quá tự tin và luôn sẵn sàng đối mặt với thất bại.

⚡Quy tắc vàng

Không quá tự tin

Sự chuẩn bị không đảm bảo thành công, và bạn nên luôn sẵn sàng đối mặt với thất bại.

📖Nguồn gốc từ

Từ "준비" (chuẩn bị) và "실패" (thất bại) kết hợp với cấu trúc ngữ pháp "~해도... 수 있다" để diễn tả khả năng thất bại dù đã có sự chuẩn bị.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nơi người ta muốn nhấn mạnh rằng sự chuẩn bị không đảm bảo thành công và rằng thất bại là một khả năng thực tế.

Phân tích từ

준비해도
dù đã chuẩn bị
phrase
+
실패할 수 있다
có thể thất bại
phrase
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.