준비된 자는 성공한다

junbi-doen ja-neun seonggong-handa
proverbTrung cấp Chuẩn bị kỹ càng thì thành côngtục ngữ
Nghĩa thực sự
Sự chuẩn bị kỹ càng là yếu tố quyết định cho thành công. Nói về sự quan trọng của sự chuẩn bị trước khi hành động.
Nghĩa đen
Người đã chuẩn bị sẽ thành công
Phân tích nghĩa đen
준비된đã chuẩn bị+자는người+성공한다thành công
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đang chuẩn bị kỹ càng trước khi thực hiện một nhiệm vụ, và sau đó đạt được thành công.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người có thể sử dụng câu này để khuyến khích đồng nghiệp chuẩn bị kỹ càng trước khi bắt đầu một dự án mới.
Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh triết lý của người Hàn Quốc về sự quan trọng của sự chuẩn bị và kế hoạch trong cuộc sống và công việc.
trang trọng

Người đã chuẩn bị kỹ càng sẽ thành công. Nói về sự quan trọng của sự chuẩn bị và kế hoạch trước khi hành động.

시험을 준비한 학생은 높은 점수를 받을 가능성이 높다.

Học sinh đã chuẩn bị cho kỳ thi có khả năng nhận được điểm cao.

사업에 성공하려면 철저한 준비가 필요하다.

Để thành công trong kinh doanh, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác chuẩn bị kỹ càng trước khi thực hiện một nhiệm vụ quan trọng.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

미리 준비하는 자는 이긴다tục ngữ
Người chuẩn bị trước sẽ thắng
준비는 성공의 열쇠다tục ngữ
Chuẩn bị là chìa khóa của thành công

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bài giảng

Bạn có thể sử dụng câu này trong bài giảng để khuyến khích người nghe chuẩn bị kỹ càng trước khi thực hiện một nhiệm vụ.

Quy tắc vàng

Sự chuẩn bị là quan trọng

Câu này nhấn mạnh rằng sự chuẩn bị kỹ càng là yếu tố quyết định cho thành công.

📖Nguồn gốc từ

Câu nói này xuất phát từ triết lý và kinh nghiệm của người Hàn Quốc, nhấn mạnh sự quan trọng của sự chuẩn bị trong cuộc sống và công việc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài giảng, bài viết khuyến khích hoặc khi muốn khuyến cáo người khác nên chuẩn bị kỹ càng.

Phân tích từ

준비된
đã chuẩn bị
root
+
자는
người
root
+
성공한다
thành công
root
Từ Điển Hàn Việt