Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

주류 관점을 따르는 사람

ju-ryu gwam-jeok-eul tta-reu-neun sa-ram
phrase★Trung cấp— người theo quan điểm chính thống
trang trọng

Người chấp nhận và theo đuổi quan điểm được xã hội chấp nhận rộng rãi, thường là quan điểm được đa số hoặc các cơ quan quyền lực ủng hộ.

주류 관점을 따르는 사람들은 새로운 아이디어를 받아들이는 데 보수적일 수 있습니다.

Người theo quan điểm chính thống có thể bảo thủ khi chấp nhận những ý tưởng mới.

💡

Thường được sử dụng để mô tả người có quan điểm bảo thủ hoặc theo chủ nghĩa đa số.

Cụm từ kết hợp

주류 관점을 비판하는 사람người phê bình quan điểm chính thống주류 관점을 벗어난 사람người không theo quan điểm chính thống

Từ đồng nghĩa

주류 사상을 따르는 사람보수적인 사고를 가진 사람

Từ trái nghĩa

비주류 관점을 따르는 사람비주류 사상을 가진 사람

Cụm từ liên quan

주류 사상cụm từ
quan điểm chính thống
비주류 관점cụm từ
quan điểm không chính thống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh xã hội học

Thường được sử dụng để phân tích hành vi xã hội và tư tưởng của cá nhân trong xã hội.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với '비주류'

Người theo quan điểm chính thống thường có quan điểm bảo thủ hơn và ít chấp nhận thay đổi so với người theo quan điểm không chính thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ '주류' (chính thống) và '관점' (quan điểm) kết hợp với '따르는' (theo) để chỉ người theo đuổi quan điểm được xã hội chấp nhận.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội học hoặc tâm lý học để phân tích hành vi và tư tưởng của cá nhân.

Phân tích từ

주류
chính thống
root
+
관점
quan điểm
root
+
따르는
theo
root
+
사람
người
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.