Looking up...
Đặt hoặc áp dụng một giới hạn nào đó để kiểm soát hoặc hạn chế điều gì đó.
이 게임은 사용자의 연령을 제한을 두었다.
Trò chơi này đã đặt giới hạn về độ tuổi của người dùng.
정부는 외국인 투자에 제한을 두었다.
Chính phủ đã đặt giới hạn cho đầu tư của người nước ngoài.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong luật pháp, kinh doanh hoặc quản lý.
Cụm từ này thường được sử dụng với cấu trúc '제한을 두다 + đối tượng'.
Từ '제한' (giới hạn) kết hợp với động từ '두다' (đặt) để tạo thành một cụm từ có nghĩa là 'đặt giới hạn'.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc chuyên nghiệp, chẳng hạn như trong luật pháp, kinh doanh hoặc quản lý.