정신 건강

jeongsin geongang
noun phraseTrung cấp
trang trọng

Trạng thái của sự cân bằng và hạnh phúc trong tâm trí, không bị lo lắng, trầm cảm hoặc rối loạn tâm thần.

회사에서 정신 건강 프로그램에 참여했습니다.

Tôi đã tham gia chương trình chăm sóc sức khỏe tâm thần tại công ty.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc tâm lý học.

🏥Y học
chuyên ngành

Sức khỏe tổng thể của não bộ và hệ thần kinh, bao gồm khả năng suy nghĩ, cảm xúc và hành vi.

정신 건강이 나빠지면 신체 건강에도 영향을 미칩니다.

Nếu sức khỏe tâm thần xấu đi, nó cũng ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất.

💡

Trong y học, thuật ngữ này có thể đề cập đến các rối loạn thần kinh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

정신 건강 관리quản lý sức khỏe tâm thần정신 건강 검사kiểm tra sức khỏe tâm thần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

정신적 스트레스cụm từ
stress tâm lý
정신적 균형cụm từ
cân bằng tâm lý

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn, không nên dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Không hiểu lầm

Không nên nhầm lẫn với '신체 건강' (sức khỏe thể chất).

📖Nguồn gốc từ

Từ '정신' (tâm thần) và '건강' (sức khỏe) kết hợp để chỉ sức khỏe của tâm trí.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, tâm lý học hoặc phát triển cá nhân.

Phân tích từ

정신
tâm thần
root
+
건강
sức khỏe
root
Từ Điển Hàn Việt