Looking up...
tình cảm, sự gắn bó, lòng yêu thương sâu sắc giữa người với người
우리 가족은 서로에게 정이 깊다.
Gia đình chúng tôi có tình cảm sâu đậm với nhau.
Thường dùng để chỉ cảm xúc ấm áp, gắn bó lâu dài, không chỉ là "yêu" mà còn bao hàm sự quan tâm, đồng cảm.
Từ Hán tự 情, nghĩa gốc là cảm xúc, tình cảm.
‘정’ thường xuất hiện trong các câu nói thân mật, mô tả mối quan hệ gắn bó lâu dài; không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng pháp lý.