For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

접근

jeopgeun
noun★Trung cấp
trang trọng

sự tiếp cận hoặc khả năng đến gần hoặc sử dụng một hệ thống, dịch vụ, hoặc thông tin

이 웹사이트는 장애인도 접근할 수 있도록 설계되었습니다.

Trang web này được thiết kế để người khuyết tật cũng có thể tiếp cận.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, dịch vụ công, hoặc quyền lợi xã hội.

thông thường

sự tiếp cận hoặc khả năng tiếp cận một người hoặc một nhóm người

그는 쉽게 접근할 수 있는 사람이 아니다.

Anh ấy không phải là người dễ tiếp cận.

💡

Dùng để mô tả tính dễ gần hoặc khả năng giao tiếp với một người.

Cụm từ kết hợp

접근 권한quyền truy cập접근성tính tiếp cận접근 방법phương pháp tiếp cận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

접근성cụm từ
tính tiếp cận
접근 권한cụm từ
quyền truy cập

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ '접근' thường dùng để mô tả khả năng sử dụng một hệ thống hoặc dịch vụ, ví dụ: '접근 권한' (quyền truy cập).

⚡Quy tắc vàng

Từ '접근' và '접근성'

Từ '접근' thường dùng để mô tả hành động tiếp cận, còn '접근성' dùng để mô tả tính tiếp cận của một hệ thống hoặc dịch vụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ '접근' được hình thành từ '접' (tiếp) và '근' (gần), nghĩa là 'tiếp cận' hoặc 'đến gần'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, dịch vụ công, hoặc quyền lợi xã hội. Trong ngữ cảnh xã hội, nó cũng có thể dùng để mô tả tính dễ gần của một người.

Phân tích từ

접
tiếp
prefix
+
근
gần
suffix
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →