접근

jeopgeun
sự tiếp cận

이 시스템은 사용자에게 쉽게 접근할 수 있도록 설계되었습니다.

Hệ thống này được thiết kế để người dùng có thể dễ dàng tiếp cận.


trang trọng

sự tiếp cận hoặc khả năng đến gần hoặc sử dụng một hệ thống, dịch vụ, hoặc thông tin

이 웹사이트는 장애인도 접근할 수 있도록 설계되었습니다.

Trang web này được thiết kế để người khuyết tật cũng có thể tiếp cận.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, dịch vụ công, hoặc quyền lợi xã hội.

thông thường

sự tiếp cận hoặc khả năng tiếp cận một người hoặc một nhóm người

그는 쉽게 접근할 수 있는 사람이 아니다.

Anh ấy không phải là người dễ tiếp cận.

Dùng để mô tả tính dễ gần hoặc khả năng giao tiếp với một người.

Cụm từ kết hợp

접근 권한quyền truy cập접근성tính tiếp cận접근 방법phương pháp tiếp cận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

접근성cụm từ
tính tiếp cận
접근 권한cụm từ
quyền truy cập

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ '접근' thường dùng để mô tả khả năng sử dụng một hệ thống hoặc dịch vụ, ví dụ: '접근 권한' (quyền truy cập).

Quy tắc vàng

Từ '접근' và '접근성'

Từ '접근' thường dùng để mô tả hành động tiếp cận, còn '접근성' dùng để mô tả tính tiếp cận của một hệ thống hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc từ

Từ '접근' được hình thành từ '접' (tiếp) và '근' (gần), nghĩa là 'tiếp cận' hoặc 'đến gần'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, dịch vụ công, hoặc quyền lợi xã hội. Trong ngữ cảnh xã hội, nó cũng có thể dùng để mô tả tính dễ gần của một người.

Phân tích từ

tiếp
prefix
+
gần
suffix
Từ Điển Hàn Việt