Looking up...
Tình trạng khan hiếm trầm trọng về nhà cho thuê theo hình thức tiền đặt cọc lớn (전세) tại thị trường bất động sản, dẫn đến giá thuê tăng cao và khó khăn trong việc tìm kiếm nơi ở.
전세난으로 젊은이들이 집을 구하기가 어려워졌어요.
Do tình trạng khủng hoảng nhà trọ, giới trẻ gặp khó khăn trong việc tìm nhà.
정부가 전세난 해결을 위해 대책을 마련했습니다.
Chính phủ đã đưa ra biện pháp nhằm giải quyết tình trạng khủng hoảng nhà trọ.
Từ ghép giữa '전세' (hình thức thuê nhà bằng tiền đặt cọc lớn, thường bằng 50-80% giá trị nhà) và '난' (khó khăn, khủng hoảng). Thuật ngữ xuất hiện phổ biến từ khoảng năm 2015-2020 khi giá bất động sản tăng vọt tại Hàn Quốc.
• 전세 (jeon-se): Thuê nhà bằng tiền đặt cọc lớn (50-80% giá trị nhà), không trả tiền thuê hàng tháng. Khi hết hợp đồng, chủ nhà hoàn trả tiền đặt cọc. • 월세 (wol-se): Thuê nhà trả tiền hàng tháng (thường thấp hơn tiền đặt cọc). • 매매 (mae-mae): Mua bán nhà đất (sở hữu vĩnh viễn). Tại Hàn Quốc, '전세' phổ biến hơn '월세' do lợi ích tài chính nhưng đòi hỏi vốn lớn ban đầu.
Từ này chỉ áp dụng khi đề cập đến tình trạng khan hiếm nghiêm trọng của nhà cho thuê theo hình thức '전세' (không dùng cho '월세' hay các loại hình thuê khác). Thường xuất hiện trong các bài báo kinh tế, chính sách nhà ở, hoặc thảo luận về bất động sản.
Từ ghép giữa '전세' (jeon-se, hình thức thuê nhà bằng tiền đặt cọc lớn) và '난' (nan, khó khăn, khủng hoảng). '전세' bắt nguồn từ '전세금' (tiền đặt cọc) kết hợp với '세' (thuê). Thuật ngữ xuất hiện trong bối cảnh giá bất động sản Hàn Quốc tăng cao từ thập niên 2010, khiến nhiều người gặp khó khăn trong việc thuê nhà theo hình thức này.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh tin tức kinh tế, chính sách nhà ở, hoặc thảo luận về bất động sản. Khác với '주택난' (khủng hoảng nhà ở nói chung), '전세난' nhấn mạnh vào vấn đề của hình thức thuê nhà '전세' (tiền đặt cọc lớn).