전망

jeon-mang
nounTrung cấp
chung

Tầm nhìn hoặc khả năng nhìn xa, thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc tương lai.

해변에서 전망이 아름다웠습니다.

Tầm nhìn từ bãi biển thật đẹp.

회사는 밝은 전망을 제시했습니다.

Công ty đã đưa ra một tương lai sáng sủa.

💡

Thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc dự báo tương lai.

Cụm từ kết hợp

전망이 좋다tầm nhìn tốt전망이 어두워지다tầm nhìn trở nên tối tăm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

전망이 넓다cụm từ
tầm nhìn rộng
전망이 어두워지다cụm từ
tầm nhìn trở nên tối tăm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế

Từ '전망' có thể dùng để mô tả dự báo kinh tế hoặc thị trường.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Từ '전망' thường liên quan đến từ '경관' (cảnh quan) hoặc '시야' (tầm nhìn).

📖Nguồn gốc từ

Từ '전망' bắt nguồn từ chữ 한자 '展望' (trình vọng), nghĩa là 'mở rộng tầm nhìn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc dự báo tương lai. Có thể dùng trong ngữ cảnh kinh tế, du lịch hoặc kiến trúc.

Phân tích từ

mở rộng
prefix
+
tầm nhìn
root
Từ Điển Hàn Việt