Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

전동킥보드

/ˈtɕʌn.doŋ.kʰik̚.po.dɯ/
noun★Trung cấp— xe điệnTừ vay mượn từ English 전동킥보드
💻Công nghệ
thông thường

Phương tiện giao thông cá nhân chạy bằng điện, có thiết kế nhỏ gọn giống xe scooter nhưng không có yên ngồi, điều khiển bằng cách đẩy chân hoặc sử dụng cần ga.

전동킥보드는 도심에서 짧은 거리를 이동할 때 유용해요.

Xe điện rất hữu ích khi di chuyển quãng ngắn trong thành phố.

전동킥보드를 타고 공원에서 놀러 가요.

Chúng tôi đi chơi ở công viên bằng xe điện.

💡

Thường được sử dụng ở các thành phố lớn để di chuyển nhanh chóng trong quãng ngắn. Cần tuân thủ luật giao thông địa phương khi sử dụng.

Cụm từ kết hợp

전동킥보드 타다đi xe điện전동킥보드 대여thuê xe điện전동킥보드 주차 zonakhu vực đỗ xe điện

Từ đồng nghĩa

킥보드전기킥보드

Cụm từ liên quan

킥보드cụm từ
Loại xe đẩy chân không có động cơ, di chuyển bằng cách đẩy chân.
전기자전거cụm từ
Xe đạp điện, có bàn đạp và động cơ trợ lực.

💡Mẹo hay

Phân biệt '전동킥보드' và '전기자전거'

'전동킥보드' là xe điện không bàn đạp, điều khiển bằng chân đẩy hoặc cần ga. Trong khi đó, '전기자전거' có bàn đạp và thường có thiết kế giống xe đạp truyền thống nhưng được hỗ trợ bởi động cơ điện.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng xe điện an toàn

Luôn đội mũ bảo hiểm khi sử dụng xe điện. Kiểm tra tình trạng pin và phanh trước khi khởi hành. Tuân thủ luật giao thông địa phương, đặc biệt là không đi trên vỉa hè ở những khu vực cấm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'electric kickboard', kết hợp giữa 'electric' (điện) và 'kickboard' (loại xe đẩy chân). Thuật ngữ này được du nhập vào tiếng Hàn dưới dạng '전동킥보드', trong đó '전동' nghĩa là 'chạy bằng điện', '킥보드' là phiên âm của 'kickboard'. Ban đầu là thương hiệu 'Segway Ninebot' nhưng sau trở thành tên gọi chung cho loại phương tiện này.

📝Ghi chú sử dụng

Tại Hàn Quốc, xe điện được sử dụng rộng rãi ở các thành phố lớn như Seoul. Người dùng cần đeo mũ bảo hiểm và tuân thủ luật giao thông. Một số khu vực cấm sử dụng xe điện trên vỉa hè.

Phân tích từ

전동
chạy bằng điện
root
+
킥보드
xe đẩy chân (phiên âm từ 'kickboard')
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.