Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

자기 주변이 가장 어둡다

/ca-gi ju-yeon-i ka-jang eo-deup-da/
phrase★Trung cấp— người ta thường thấy tối nhất là xung quanh mình
◆ Nghĩa thực sự
Người ta thường thấy tối nhất là xung quanh mình, ám chỉ sự tự phản chiếu và sự công bằng.
¶ Nghĩa đen
Chính mình xung quanh nhất tối nhất
Phân tích nghĩa đen
자기chính mình+주변xung quanh+가장nhất+어둡다tối
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một người nhìn thấy những vấn đề ở người khác dễ dàng hơn là nhìn thấy những vấn đề của chính mình, giống như nhìn vào một khu vực tối đậm xung quanh mình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện về tâm lý học hoặc khi muốn nhắc nhở người khác về sự công bằng, bạn có thể sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh rằng con người thường dễ dàng nhìn thấy lỗi của người khác hơn là lỗi của chính mình.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh một quan sát tâm lý phổ biến trong văn hóa Hàn Quốc, nơi con người thường dễ dàng nhìn thấy những vấn đề ở người khác hơn là nhìn thấy những vấn đề của chính mình.
thông thường

Người ta thường thấy tối nhất là xung quanh mình. Điều này ám chỉ rằng con người thường thấy những sai lầm và vấn đề ở những người khác dễ dàng hơn là nhận ra những điều đó ở chính mình.

자기 주변이 가장 어둡다. 그래서 다른 사람의 실수를 쉽게 발견하지만 자신의 실수는 잘 보지 못한다.

Người ta thường thấy tối nhất là xung quanh mình. Vì vậy họ dễ dàng phát hiện lỗi của người khác nhưng khó nhìn thấy lỗi của chính mình.

💡

Thường được sử dụng để nhắc nhở người khác về sự tự phản chiếu và sự công bằng.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

자기 주변이 가장 밝다cụm từ
Người ta thường thấy tốt nhất là xung quanh mình

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh nào?

Dùng khi muốn nhắc nhở người khác về sự tự phản chiếu và sự công bằng.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn cũng áp dụng nó cho chính mình trước khi áp dụng cho người khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ngữ này bắt nguồn từ quan sát tâm lý rằng con người thường nhìn thấy những vấn đề ở người khác dễ dàng hơn là nhìn thấy những vấn đề của chính mình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về tâm lý học, tự phản chiếu, hoặc khi muốn nhắc nhở người khác về sự công bằng.

Phân tích từ

자기
chính mình
root
+
주변
xung quanh
root
+
가장
nhất
root
+
어둡다
tối
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.