입이 무겁다
biết giữ bí mật그는 입이 무거워서 아무도 모르게 비밀을 지켜 주었다.
Anh ấy biết giữ bí mật nên đã bảo vệ bí mật dù không ai biết.
biết giữ bí mật, không tiết lộ chuyện riêng tư hay bí mật cho người khác nghe
친구는 입이 무거워서 내가 비밀을 말해도 절대 말하지 않을 거야.
Bạn tôi biết giữ bí mật nên dù tôi có kể bí mật cũng sẽ không tiết lộ đâu.
그는 입이 무거운 사람이다.
Anh ấy là người biết giữ bí mật.
Thường dùng để khen ngợi ai đó đáng tin cậy, không nói chuyện riêng tư của người khác.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '입이 무겁다' và '입이 싸다'
'입이 무겁다' mang nghĩa tích cực (biết giữ bí mật), trong khi '입이 싸다' mang nghĩa tiêu cực (không biết giữ bí mật).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '입이 무겁다'?
Dùng khi muốn khen ngợi ai đó đáng tin cậy, không tiết lộ bí mật của người khác. Không dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay trang trọng.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khen ngợi ai đó đáng tin cậy. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay pháp lý.