일상
ilsangCuộc sống hàng ngày, thường nhật, không có gì đặc biệt.
그는 일상에서 벗어나고 싶어 해요.
Anh ấy muốn thoát khỏi cuộc sống thường nhật.
일상 속에서 작은 행복을 찾다.
Tìm kiếm hạnh phúc nhỏ bé trong cuộc sống thường nhật.
Thường dùng để chỉ những hoạt động, sinh hoạt lặp đi lặp lại hàng ngày, không có biến cố hay điều bất ngờ.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt '일상' và '생활'
'일상' thường nhấn mạnh tính lặp đi lặp lại, bình thường của cuộc sống, trong khi '생활' có thể bao hàm cả sinh hoạt, phong cách sống. Ví dụ: '일상생활' (cuộc sống sinh hoạt hàng ngày) nhấn mạnh sự lặp lại, còn '생활습관' (thói quen sinh hoạt) có thể bao gồm cả những thói quen không nhất thiết lặp đi lặp lại.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng '일상' trong ngữ cảnh phù hợp
'일상' thường dùng để mô tả những điều bình thường, không đặc biệt. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng, độc đáo.
📖Nguồn gốc từ
Kết hợp từ '일(日)' nghĩa là 'ngày' và '상(常)' nghĩa là 'thường xuyên, bình thường'. Theo nghĩa đen là 'những ngày thường xuyên', dần dần phát triển thành 'cuộc sống thường nhật'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn nói và văn viết để mô tả cuộc sống hàng ngày, sinh hoạt thường xuyên. Có thể kết hợp với các từ khác để nhấn mạnh ngữ cảnh (ví dụ: '일상생활', '일상용품').