일
ilcông việc, nhiệm vụ
그는 매일 아침 일곱 시에 일어나서 일하러 갑니다.
Anh ấy thường thức dậy lúc sáu giờ sáng và đi làm.
Từ này thường được sử dụng để chỉ công việc hoặc nhiệm vụ cần làm.
ngày
내일은 일요일이에요.
Ngày mai là chủ nhật.
Trong ngữ cảnh này, '일' có nghĩa là ngày trong tuần.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng '일' trong ngữ cảnh làm việc
Khi nói về công việc, bạn có thể sử dụng '일을 하다' để chỉ 'làm việc' hoặc '일을 끝내다' để chỉ 'hoàn thành công việc'.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt '일' và '업무'
'일' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, trong khi '업무' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc và ban đầu có nghĩa là 'ngày'. Sau đó nó được sử dụng để chỉ 'công việc' trong tiếng Hàn.
📝Ghi chú sử dụng
Từ '일' có thể có nghĩa là 'công việc' hoặc 'ngày' tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh làm việc, nó thường được sử dụng để chỉ công việc hoặc nhiệm vụ.