인플레이션

in-peul-le-i-syeon
nounTrung cấp lạm phátTừ vay mượn từ Englishinflation
💰Tài chính
chuyên ngành

Tình trạng giá cả hàng hóa và dịch vụ tăng cao liên tục trong một thời gian dài, dẫn đến giảm giá trị tiền tệ.

중앙은행은 인플레이션을 억제하기 위해 금리를 인상했다.

Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát.

💡

Thường được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI).

Cụm từ kết hợp

인플레이션 압력áp lực lạm phát인플레이션 기대kiến định lạm phát

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

인플레이션 타겟cụm từ
mục tiêu lạm phát
인플레이션 기대cụm từ
kiến định lạm phát

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa lạm phát và lạm phát tiềm ẩn

Lạm phát là sự tăng giá thực tế, còn lạm phát tiềm ẩn là sự tăng giá dự kiến trong tương lai.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Lạm phát khi tăng giá hàng hóa và dịch vụ liên tục trong một thời gian dài.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'inflation' được vay mượn vào tiếng Hàn.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '인플레이션' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính.

Phân tích từ

인플레이션
lạm phát
loanword
Từ Điển Hàn Việt