인지기능

inji-gineung
chức năng nhận thức

노화로 인해 인지기능이 저하될 수 있습니다.

Do tuổi già có thể làm suy giảm chức năng nhận thức.


Y học
chuyên ngành

Chức năng nhận thức của não bộ, bao gồm khả năng suy luận, nhớ, tập trung và giải quyết vấn đề.

치매 환자의 인지기능은 점진적으로 감소합니다.

Chức năng nhận thức của bệnh nhân bị bệnh Alzheimer giảm dần.

Thường được sử dụng trong y học và tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

인지기능 저하suy giảm chức năng nhận thức인지기능 검사kiểm tra chức năng nhận thức

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

인지기능 검사cụm từ
kiểm tra chức năng nhận thức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và tâm lý học, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '인지' (nhận thức) và '기능' (chức năng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh y học và nghiên cứu về não bộ.

Phân tích từ

인지
nhận thức
root
+
기능
chức năng
root
Từ Điển Hàn Việt