인구절벽

in-gu-jeol-byeok
nounTrung cấp💡 sự suy giảm đột ngột của dân số
trang trọng

Sự suy giảm đột ngột và nghiêm trọng của dân số do tỷ lệ sinh thấp, tỷ lệ tử vong cao, hoặc di cư lớn.

인구절벽 현상은 노인 인구가 급격히 증가하면서 발생한다.

Hiện tượng suy giảm đột ngột dân số xảy ra khi tỷ lệ dân số già tăng đột ngột.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng dân số của một quốc gia hoặc khu vực khi số lượng dân số giảm mạnh trong một thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

인구절벽 현상hiện tượng suy giảm đột ngột dân số인구절벽 문제vấn đề suy giảm đột ngột dân số

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

인구감소cụm từ
sự giảm dân số
인구폭발cụm từ
sự tăng dân số đột ngột

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội

Từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề liên quan đến dân số và chính sách dân số.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này không được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường mà chủ yếu được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu và chính sách.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '인구' (dân số) và '절벽' (vách đá dốc đứng), mô tả sự suy giảm dân số như một vách đá dốc đứng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu xã hội và chính sách dân số.

Phân tích từ

인구
dân số
root
+
절벽
vách đá dốc đứng
root
Từ Điển Hàn Việt