Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

인공지능연예인

in-gong-ji-neung-yeon-ye-in
noun★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Nghệ sĩ ảo được tạo ra bằng trí tuệ nhân tạo, thường xuất hiện dưới dạng hình ảnh, video hoặc âm thanh ảo để giải trí hoặc quảng cáo.

최근 인공지능연예인이 유튜브에서 인기를 끌고 있다.

Gần đây, nghệ sĩ ảo đang trở nên phổ biến trên YouTube.

💡

Thông thường, họ được sử dụng trong các video, quảng cáo hoặc tương tác với người dùng qua mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

인공지능 연예인 제작sản xuất nghệ sĩ ảo인공지능 연예인 콘텐츠nội dung nghệ sĩ ảo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

AI 가상 인플루언서cụm từ
người ảnh hưởng ảo do AI tạo ra

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này chỉ áp dụng cho các nghệ sĩ ảo được tạo ra bởi AI, không phải là nghệ sĩ thực tế.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với '연예인' (nghệ sĩ thực tế).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '인공지능' (trí tuệ nhân tạo) và '연예인' (nghệ sĩ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và giải trí để mô tả các nhân vật ảo được tạo ra bằng AI.

Phân tích từ

인공지능
trí tuệ nhân tạo
root
+
연예인
nghệ sĩ
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.