이동하다

i.dong.ha.da
verbTrung cấp
chung

Di chuyển từ một nơi đến một nơi khác.

차량이 도로에서 다른 차선으로 이동했다.

Xe đã di chuyển từ làn đường này sang làn đường khác.

데이터를 다른 서버로 이동시켰다.

Chúng tôi đã chuyển dữ liệu sang máy chủ khác.

💡

Thường được sử dụng để chỉ chuyển động vật lý hoặc chuyển đổi dữ liệu.

Cụm từ kết hợp

장소를 이동하다di chuyển địa điểm데이터를 이동하다chuyển dữ liệu차선을 이동하다đổi làn đường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

이동 수단cụm từ
phương tiện di chuyển
이동 경로cụm từ
đường di chuyển

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '이동하다' thường chỉ chuyển động từ một điểm đến một điểm khác, không phải là chuyển động liên tục.

Quy tắc vàng

Chuyển động vs. Di chuyển

Trong tiếng Hàn, '이동하다' thường được sử dụng cho chuyển động từ một điểm đến một điểm khác, trong khi '움직이다' có thể chỉ chuyển động liên tục.

📖Nguồn gốc từ

Từ '이동' (di chuyển) + hậu tố động từ '-하다' (làm, thực hiện).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến chuyển động vật lý hoặc chuyển đổi dữ liệu.

Phân tích từ

이동
di chuyển
root
+
-하다
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Hàn Việt