이동하다
di chuyển나는 사무실에서 회의실로 이동했다.
Tôi đã di chuyển từ phòng làm việc đến phòng họp.
chung
Di chuyển từ một nơi đến một nơi khác.
차량이 도로에서 다른 차선으로 이동했다.
Xe đã di chuyển từ làn đường này sang làn đường khác.
데이터를 다른 서버로 이동시켰다.
Chúng tôi đã chuyển dữ liệu sang máy chủ khác.
Thường được sử dụng để chỉ chuyển động vật lý hoặc chuyển đổi dữ liệu.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '이동하다' thường chỉ chuyển động từ một điểm đến một điểm khác, không phải là chuyển động liên tục.
Quy tắc vàng
Chuyển động vs. Di chuyển
Trong tiếng Hàn, '이동하다' thường được sử dụng cho chuyển động từ một điểm đến một điểm khác, trong khi '움직이다' có thể chỉ chuyển động liên tục.
Nguồn gốc từ
Từ '이동' (di chuyển) + hậu tố động từ '-하다' (làm, thực hiện).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến chuyển động vật lý hoặc chuyển đổi dữ liệu.
Phân tích từ
이동
di chuyển
root-하다
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Hàn Việt