이끌어내다

i-kkeul-eo-nae-da
verbTrung cấp
chung

Kêu gọi hoặc dẫn dắt một nhóm người hoặc sự kiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.

리더는 팀원들을 이끌어내어 프로젝트를 성공으로 이끌었다.

Lãnh đạo đã dẫn dắt đội ngũ thành viên để đưa dự án đến với thành công.

이 새로운 정책은 젊은 세대를 이끌어내어 정치에 참여하도록 유도한다.

Chính sách mới này kêu gọi thế hệ trẻ tham gia chính trị.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh lãnh đạo, tổ chức sự kiện hoặc vận động quần chúng.

Cụm từ kết hợp

대중을 이끌어내다thu hút đông đảo quần chúng팀을 이끌어내다dẫn dắt đội ngũ지원자를 이끌어내다kêu gọi sự ủng hộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

이끌어내기cụm từ
sự dẫn dắt hoặc thu hút

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh lãnh đạo

Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động của một lãnh đạo hoặc người tổ chức sự kiện.

Quy tắc vàng

Tùy thuộc vào ngữ cảnh

Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ '이끌다' (dẫn dắt) kết hợp với '내다' (đưa ra, thu hút) để tạo thành động từ phức hợp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh lãnh đạo, tổ chức sự kiện hoặc vận động quần chúng. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

이끌다
dẫn dắt
root
+
내다
đưa ra, thu hút
suffix
Từ Điển Hàn Việt