의대증원

uidaejeungwon
nounTrung cấp tăng cường nguồn nhân lực y khoa
🏥Y học
trang trọng

Chương trình hoặc chính sách nhằm tăng số lượng sinh viên y khoa để giải quyết thiếu hụt bác sĩ.

의대증원 정책은 지역 의료 인프라 개선을 목표로 한다.

Chính sách tăng cường nguồn nhân lực y khoa nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng y tế địa phương.

💡

Thường được thực hiện thông qua việc mở rộng số lượng chỗ học tại các trường đại học y khoa hoặc thành lập các trường mới.

Cụm từ kết hợp

의대증원 정책chính sách tăng cường nguồn nhân lực y khoa의대증원 계획kế hoạch tăng cường nguồn nhân lực y khoa

Cụm từ liên quan

의대 정원 확대cụm từ
tăng số lượng sinh viên được nhận vào trường đại học y khoa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách y tế và giáo dục, không phải trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên môn

Khi sử dụng từ này, hãy đảm bảo bạn đang nói về chính sách tăng cường nguồn nhân lực y khoa, không phải về các chủ đề khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của '의대' (trường đại học y khoa) và '증원' (tăng cường).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế và giáo dục.

Phân tích từ

의대
trường đại học y khoa
root
+
증원
tăng cường
root
Từ Điển Hàn Việt