의대증원
tăng cường nguồn nhân lực y khoa정부는 의대증원을 통해 의사 수를 늘리려 한다.
Chính phủ muốn tăng số lượng bác sĩ thông qua việc tăng cường nguồn nhân lực y khoa.
Chương trình hoặc chính sách nhằm tăng số lượng sinh viên y khoa để giải quyết thiếu hụt bác sĩ.
의대증원 정책은 지역 의료 인프라 개선을 목표로 한다.
Chính sách tăng cường nguồn nhân lực y khoa nhằm cải thiện cơ sở hạ tầng y tế địa phương.
Thường được thực hiện thông qua việc mở rộng số lượng chỗ học tại các trường đại học y khoa hoặc thành lập các trường mới.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách y tế và giáo dục, không phải trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chuyên môn
Khi sử dụng từ này, hãy đảm bảo bạn đang nói về chính sách tăng cường nguồn nhân lực y khoa, không phải về các chủ đề khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '의대' (trường đại học y khoa) và '증원' (tăng cường).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách y tế và giáo dục.