은둔형외톨이

eundunhyeongwoetoe
nounTrung cấp người cô độc ẩn cư
thông thường

Người ẩn cư và sống cô độc, thường tránh giao tiếp xã hội.

은둔형외톨이들은 소셜 미디어도 거의 사용하지 않는다.

Người cô độc ẩn cư thường không sử dụng mạng xã hội.

💡

Thường dùng để mô tả người tránh giao tiếp xã hội, có thể do tính cách hoặc tình trạng tâm lý.

Cụm từ kết hợp

은둔형외톨이 생활cuộc sống cô độc ẩn cư은둔형외톨이 성향tính cách ẩn cư cô độc

Cụm từ liên quan

은둔형외톨이 성향cụm từ
tính cách ẩn cư cô độc

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả người tránh giao tiếp xã hội, không dùng để chỉ người đơn giản là sống một mình.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '은둔형' (hình thức ẩn cư) và '외톨이' (người cô độc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người tránh giao tiếp xã hội, có thể do tính cách hoặc tình trạng tâm lý.

Phân tích từ

은둔형
hình thức ẩn cư
prefix
+
외톨이
người cô độc
root
Từ Điển Hàn Việt