육식

yuksik
nounTrung cấp thức ăn thịt
everyday

Thức ăn chủ yếu từ thịt

육식 위주로 식단을 구성했다.

Tôi đã thiết kế chế độ ăn chủ yếu là thịt.

💡

Thường dùng để chỉ chế độ ăn nhiều thịt hơn rau.

Cụm từ kết hợp

육식 위주chủ yếu là thịt육식 식단chế độ ăn thịt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

육식주의자cụm từ
người ăn nhiều thịt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để nói về chế độ ăn nhiều thịt, không dùng để chỉ món ăn cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ '육' (thịt) + '식' (thức ăn) trong tiếng Hàn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả chế độ ăn nhiều thịt hơn rau.

Phân tích từ

thịt
root
+
thức ăn
root
Từ Điển Hàn Việt