육류 생산

yuknyu saengsan
phraseTrung cấp sản xuất thịt
chuyên ngành

Quá trình sản xuất và chế biến thịt từ các loài động vật nuôi như bò, heo, gà, và cừu.

육류 생산은 농업의 중요한 분야 중 하나입니다.

Sản xuất thịt là một trong những lĩnh vực quan trọng của nông nghiệp.

💡

Thường liên quan đến các quy trình công nghệ cao và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.

Cụm từ kết hợp

육류 생산량sản lượng thịt육류 생산 시설cơ sở sản xuất thịt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

육류 가공cụm từ
chế biến thịt
육류 수출cụm từ
xuất khẩu thịt

💡Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Học thêm các từ như '육류 시장' (thị trường thịt) và '육류 안전' (an toàn thịt).

Quy tắc vàng

Quy trình sản xuất

Sản xuất thịt phải tuân thủ các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn thực phẩm.

📖Nguồn gốc từ

Từ '육류' (thịt) và '생산' (sản xuất) kết hợp để chỉ quá trình sản xuất thịt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, công nghiệp thực phẩm và thương mại quốc tế.

Phân tích từ

육류
thịt
root
+
생산
sản xuất
root
Từ Điển Hàn Việt