Looking up...
이 두 제품은 기능이 유사하다.
Hai sản phẩm này có chức năng giống nhau.
Có tính chất giống nhau hoặc tương tự nhau.
이 두 이론은 유사한 결론을 내린다.
Hai lý thuyết này đưa ra kết luận tương tự.
Thường dùng để so sánh các đối tượng, khái niệm hoặc hiện tượng.
Dùng để so sánh các đối tượng có tính chất tương tự, không dùng để chỉ sự giống nhau hoàn toàn.
Dùng '유사하다' khi muốn nhấn mạnh sự tương đồng mà không phải là sự giống nhau hoàn toàn.
Từ '유사' (tương tự) + hậu tố '하다' (động từ hóa).
Thường dùng để mô tả sự tương đồng giữa các đối tượng hoặc khái niệm.