위드 코로나

wideu korona
phraseTrung cấp
thông thường

Kiểu sống hoặc hoạt động trong thời đại đại dịch covid, khi mọi người phải thích nghi với các biện pháp phòng chống dịch như cách ly xã hội, đeo khẩu trang và giữ khoảng cách.

위드 코로나 생활은 많은 변화를 가져왔어요.

Kiểu sống cùng covid đã mang lại nhiều thay đổi.

위드 코로나 시대에 우리는 온라인 수업에 익숙해졌습니다.

Trong thời đại sống cùng covid, chúng ta đã quen với học tập trực tuyến.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự thích nghi với cuộc sống trong đại dịch.

Cụm từ kết hợp

위드 코로나 생활kiểu sống cùng covid위드 코로나 시대thời đại sống cùng covid

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

위드 코로나cụm từ
sống cùng với covid

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng để mô tả cuộc sống trong đại dịch, không dùng cho các tình huống khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'with' (cùng) + 'corona' (tên chính thức của virus covid-19).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, bài viết hoặc cuộc trò chuyện về cách sống trong đại dịch.

Phân tích từ

위드
cùng
prefix
+
코로나
covid
root
Từ Điển Hàn Việt