위드 코로나
sống cùng với covid위드 코로나 시대에 우리는 새로운 생활 방식을 배워야 합니다.
Trong thời đại sống cùng với covid, chúng ta phải học cách sống mới.
Kiểu sống hoặc hoạt động trong thời đại đại dịch covid, khi mọi người phải thích nghi với các biện pháp phòng chống dịch như cách ly xã hội, đeo khẩu trang và giữ khoảng cách.
위드 코로나 생활은 많은 변화를 가져왔어요.
Kiểu sống cùng covid đã mang lại nhiều thay đổi.
위드 코로나 시대에 우리는 온라인 수업에 익숙해졌습니다.
Trong thời đại sống cùng covid, chúng ta đã quen với học tập trực tuyến.
Thường được sử dụng để mô tả sự thích nghi với cuộc sống trong đại dịch.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ dùng để mô tả cuộc sống trong đại dịch, không dùng cho các tình huống khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'with' (cùng) + 'corona' (tên chính thức của virus covid-19).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài báo, bài viết hoặc cuộc trò chuyện về cách sống trong đại dịch.