원숭이도 나무에서 떨어진다

won-sung-i-do na-mu-e-seo tteol-eo-jin-datục ngữ
thậm chí người khôn cũng có lúc sai lầm

원숭이도 나무에서 떨어지는데, 나만 완벽할 수는 없다.

Thậm chí con khỉ cũng rơi từ cây, sao tôi lại phải hoàn hảo?


Nghĩa thực sự
Dùng để nhắc nhở rằng ai cũng có thể phạm sai lầm, ngay cả người khôn ngoan nhất cũng vậy.
Nghĩa đen
Con khỉ cũng rơi từ cây
Phân tích nghĩa đen
원숭이con khỉ+나무cây+떨어진다rơi
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh con khỉ rơi từ cây, gợi ý rằng ngay cả những động vật thông minh cũng có thể gặp rủi ro.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong cuộc trò chuyện với bạn bè hoặc khi tự nhắc nhở mình về sự hiểu biết và sự nhẹ nhàng với lỗi lầm.
Lưu ý văn hóa
Từ ngữ này bắt nguồn từ quan sát về con khỉ rơi từ cây, gợi ý rằng ngay cả những động vật thông minh cũng có thể gặp rủi ro. Trong văn hóa Hàn Quốc, nó được dùng để nhắc nhở người khác hoặc tự nhắc nhở mình về sự hiểu biết và sự nhẹ nhàng với lỗi lầm.
thông thường

Dùng để nhắc nhở rằng ai cũng có thể phạm sai lầm, ngay cả người khôn ngoan nhất cũng vậy. Gợi ý rằng không nên quá tự tin hoặc tự phụ.

시험에서 실수했어. 원숭이도 나무에서 떨어지는데, 나만 완벽할 수는 없지.

Tôi đã sai trong bài kiểm tra. Thậm chí con khỉ cũng rơi từ cây, sao tôi lại phải hoàn hảo?

그는 너무 자신만만해. 원숭이도 나무에서 떨어지는데, 그는 왜 실수할 수 없다고 생각하니?

Anh ấy quá tự tin. Thậm chí con khỉ cũng rơi từ cây, sao anh ấy lại nghĩ mình không thể sai?

Thường dùng trong các tình huống nhắc nhở người khác hoặc tự nhắc nhở mình về sự hiểu biết và sự nhẹ nhàng với lỗi lầm.

Cụm từ liên quan

완벽한 사람은 없다tục ngữ
Không có người hoàn hảo
누구나 실수할 수 있다tục ngữ
Ai cũng có thể phạm sai lầm

Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc trò chuyện

Dùng để nhắc nhở người khác hoặc tự nhắc nhở mình về sự hiểu biết và sự nhẹ nhàng với lỗi lầm.

Quy tắc vàng

Không dùng trong tình huống nghiêm túc

Từ ngữ này thường dùng trong các tình huống nhẹ nhàng, không dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ ngữ này bắt nguồn từ quan sát về con khỉ rơi từ cây, gợi ý rằng ngay cả những động vật thông minh cũng có thể gặp rủi ro.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhắc nhở người khác hoặc tự nhắc nhở mình về sự hiểu biết và sự nhẹ nhàng với lỗi lầm. Không dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

Phân tích từ

원숭이
con khỉ
root
+
나무
cây
root
+
떨어진다
rơi
root
Từ Điển Hàn Việt