원망
wonmangSự oán hận, sự bất bình hoặc sự giận dữ đối với người khác, thường là do cảm thấy bị bất công hoặc bị tổn thương.
그녀는 친구의 배신에 대해 깊은 원망을 느꼈다.
Cô ấy cảm thấy sự oán hận sâu sắc đối với sự phản bội của bạn.
원망이 쌓이면 관계는 점점 멀어질 수 있다.
Nếu sự oán hận tích lũy, mối quan hệ sẽ ngày càng xa cách.
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tiêu cực đối với người khác, đặc biệt là khi cảm thấy bị tổn thương hoặc bị đối xử bất công.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng '원망' trong câu
Từ này thường được sử dụng với động từ như '품다' (giữ trong lòng) hoặc '느끼다' (cảm thấy) để miêu tả cảm xúc oán hận.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa '원망' và '분노'
'원망' thường liên quan đến sự oán hận lâu dài do cảm thấy bị tổn thương, trong khi '분노' là sự giận dữ ngắn hạn.
📖Nguồn gốc từ
Từ '원망' được hình thành từ hai âm tiết '원' (원하다 - mong muốn) và '망' (망하다 - thất bại, không thành công). Nó thể hiện sự mong muốn không được đáp ứng và sự thất vọng.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc gia đình, khi người ta cảm thấy bị tổn thương hoặc bị đối xử bất công. Nó có thể dẫn đến căng thẳng trong mối quan hệ nếu không được giải quyết.