Looking up...
Người bị nghi ngờ là đối tượng có khả năng liên quan đến một tội phạm hoặc hành vi phạm pháp, nhưng chưa có bằng chứng đủ để buộc tội.
용의자는 경찰서로 호송되었다.
Người bị nghi ngờ đã được đưa đến trạm cảnh sát.
Trong tiếng Hàn, '용의자' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra tội phạm.
'용의자' được sử dụng khi chưa có bằng chứng đủ để buộc tội, còn '피의자' được sử dụng khi có bằng chứng mạnh mẽ hơn.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc điều tra tội phạm.
Từ '용의자' được hình thành từ '용의' (sự nghi ngờ) và '자' (người), nghĩa là 'người bị nghi ngờ'.
Trong tiếng Hàn, '용의자' và '피의자' có nghĩa gần giống nhưng '피의자' thường được sử dụng khi có bằng chứng mạnh mẽ hơn.